chua me đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của một loài cây thân thảo nhỏ, thường mọc sát đất, có lá kép ba chét hình tim và hoa màu vàng hoặc hồng, vị lá chua: "chua me đất" là tên thực vật chỉ một loại cây nhỏ, phổ biến, thường được biết đến với lá có vị chua do chứa axit oxalic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con hay ngắt lá chua me đất để ăn vì vị chua thanh. (Trẻ em thường hái lá của loài cây này để thưởng thức vị chua tự nhiên.)
- Chua me đất thường mọc hoang ở những bãi đất ẩm. (Loài cây này thường phát triển tự nhiên tại các khu đất có độ ẩm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rau chua me đất": được dùng như một loại rau gia vị hoặc rau ăn kèm trong một số món ăn dân dã.
- Món cá đồng nướng ăn kèm với rau chua me đất rất ngon. (Cá nướng từ sông, suối ăn cùng với loại rau này tạo nên hương vị đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây me đất: cách gọi tắt thông dụng của "chua me đất".
- Họ chua me đất (Oxalidaceae): tên gọi của họ thực vật bao gồm loài cây này và các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cây tam diệp toan: tên gọi khác dựa trên đặc điểm lá kép ba và vị chua.
- Rau me đất: cách gọi nhấn mạnh công dụng như một loại rau.
Lưu ý
- Cây "chua me đất" chứa axit oxalic, nên cần thận trọng khi sử dụng với số lượng lớn.