chua me đất

chua me đất

Trẻ con thường nhai lá chua me đất để cảm nhận vị chua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một loài cây thân thảo nhỏ, thường mọc sát đất, kép ba chét hình tim hoa màu vàng hoặc hồng, vị chua: "chua me đất" tên thực vật chỉ một loại cây nhỏ, phổ biến, thường được biết đến với vị chua do chứa axit oxalic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ con hay ngắt chua me đất để ăn vị chua thanh. (Trẻ em thường hái của loài cây này để thưởng thức vị chua tự nhiên.)
    • Chua me đất thường mọc hoangnhững bãi đất ẩm. (Loài cây này thường phát triển tự nhiên tại các khu đất độ ẩm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rau chua me đất": được dùng như một loại rau gia vị hoặc rau ăn kèm trong một số món ăn dân dã.
    • Món đồng nướng ăn kèm với rau chua me đất rất ngon. ( nướng từ sông, suối ăn cùng với loại rau này tạo nên hương vị đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây me đất: cách gọi tắt thông dụng của "chua me đất".
  • Họ chua me đất (Oxalidaceae): tên gọi của họ thực vật bao gồm loài cây này các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cây tam diệp toan: tên gọi khác dựa trên đặc điểm kép ba vị chua.
  • Rau me đất: cách gọi nhấn mạnh công dụng như một loại rau.
Lưu ý
  • Cây "chua me đất" chứa axit oxalic, nên cần thận trọng khi sử dụng với số lượng lớn.